hard court

/'hɑ:d'kɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
hard court

A tennis player serves the ball on a hard court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân cứng: Một loại mặt sân thể thao, đặc biệt trong quần vợt, được làm từ vật liệu cứng như xi măng, nhựa đường hoặc acrylic phủ trên nền tông. Bề mặt này đối lập với các loại sân mềm hơn như sân cỏ hoặc sân đất nện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The US Open was played on a hard court for many years. (Giải Mỹ Mở rộng đã được thi đấu trên sân cứng trong nhiều năm.)
    • Hard courts are known for producing a fast and consistent bounce. (Sân cứng được biết đến với việc tạo ra độ nảy bóng nhanh ổn định.)
    • Many players prefer hard court tournaments. (Nhiều vận động viên thích các giải đấu trên sân cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hard court season": Chỉ mùa giải hoặc chuỗi giải đấu chủ yếu diễn ra trên mặt sân cứng.
    • The summer hard court season leads up to the US Open. (Mùa giải sân cứng mùa dẫn tới giải Mỹ Mở rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clay court (n): Sân đất nện, một loại mặt sân mềm hơn làm từ đá vôi nghiền, gạch hoặc đất sét.
  • Grass court (n): Sân cỏ, một loại mặt sân tự nhiên truyền thống.
  • Surface (n): Mặt sân, từ chung chỉ bề mặt thi đấu (cứng, đất nện, cỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Hard surface court: Sân bề mặt cứng (cách diễn đạt mô tả).
  • Asphalt court: Sân nhựa đường (một loại sân cứng cụ thể).
  • Acrylic court: Sân acrylic (một loại sân cứng phổ biến được phủ lớp acrylic).
hard court

A tennis player serves the ball on a hard court.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) sân cứng (xi măng, đất nện... đối lại với sân cỏ)